Bắt kịp xu hướng đào tạo ngoại ngữ năm 2018

Bắt kịp xu hướng đào tạo ngoại ngữ năm 2018

Ngày nay, cuộc sống vận hành không ngừng đòi hỏi con người phải liên tục học tập, làm việc. Cũng vì lẽ đó, quỹ thời gian của mỗi cá nhân trở nên eo hẹp, không đủ để nâng cao kỹ năng quan trọng, đặc biệt là tiếng Anh. Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trực tuyến ra đời, hứa hẹn giải quyết những vấn đề về thời gian trong thời đại số.

Tại sao dân văn phòng khó học giỏi tiếng Anh ?

Tại sao dân văn phòng khó học giỏi tiếng Anh ?

Ngoài việc không đủ thời gian cho việc tham gia một khóa học tiếng Anh, còn có những lý do khách quan khiến cho việc học tiếng Anh của dân công sở trở thành một chướng ngại thực sự.

PHILIPPINES – “CƯỜNG QUỐC” ĐANG LÊN CỦA DẠY VÀ HỌC TIẾNG ANH

PHILIPPINES – “CƯỜNG QUỐC” ĐANG LÊN CỦA DẠY VÀ HỌC TIẾNG ANH

Không phải Anh, Mỹ, hay các nước châu Âu, Philippines – quần đảo xinh đẹp của Đông Nam Á mới chính là nước đứng đầu thế giới về trình độ sử dụng tiếng Anh trong công việc năm 2013 theo xếp hạng của tờ The Economists.

Những câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch nước ngoài

Khi đã xác định đi du lịch nước ngoài, bạn cần chuẩn bị tiền, đồ dùng cá nhân, phụ kiện...và quan trọng nhất vẫn là ngôn ngữ giao tiếp. Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chung mà ai cũng cần biết. Vậy nên bài viết này sẽ rất hữu ích với bạn.

 

 

1. Chào hỏi

– Good morning/ Good afternoon/ Good evening – Xin chào!

– How are you? – Good, Thank you! – Bạn thế nào?/ Mọi chuyện ổn chứ? – Tốt, Cám ơn!

– Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.

– I am Vietnamese. – Tôi là người Việt Nam.

– My name is… . Tên tôi là … .

 

2. Thể hiện lịch sự

– Thank you. – Cảm ơn.

– Sorry. – Xin lỗi.

– Please. – Làm ơn.

– Excuse me, …. – Xin hỏi/xin lỗi,…

3. Hỏi địa điểm/ Hỏi đường

– Where can I find a bus/taxi? – Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

– Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

– Can you take me to the airport please? – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

– The street … ? – Đường… ở đâu?

– Where is a bank? – Ngân hàng ở đâu?

– Where is the exchange? – Đổi tiền ở đâu?

– Where is a restaurant? – Nhà hàng ở đâu?

– Where can I get something to eat? – Tôi có thể ăn ở đâu?

– Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

– Can you show me on a map how to get there? – Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

 

4. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi ở sân bay

– I would like to reserve a ticket to Singapore. – tôi muốn đặt vé máy bay đến Singapore

– I would prefer an aisle seat. – Tôi muốn chỗ ngồi gần lối đi

– How much does the round ticket cost? – Giá vé khứ hồi thì bao nhiêu

– I would prefer paying with cash/by credit card. – Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt/ thẻ tính dụng

5. Cách hỏi địa điểm hay hỏi đường khi đi du lịch

– Where can I find a bus/taxi? – Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

– Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

– Can you take me to the airport please?  – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

– Where is a bank? – Ngân hàng ở đâu?

– Where can I get something to eat?  – Tôi có thể ăn ở đâu?

– Can you show me on a map how to get there? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

 

Một số từ khóa chỉ đường:

– Right – Bên phải

– Left – Bên trái

– Straight ahead – Đi thẳng

– Around the corner – Cuối phố

– One, two, three, four blocks – 1, 2, 3, 4 dãy nhà nữa

6. Các câu/ cụm từ hay dùng

– Do you speak English? – Bạn có thể nói tiếng Anh không?

– Do you understand? – Bạn có hiểu không?

– Can you speak more slowly? – Bạn có thể nói chậm hơn được không?

– How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?

– Do you take credit cards? – Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

– What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?

– Will you write that down for me? – Bạn sẽ viết ra giúp tôi chứ?

– I need… – Tôi cần…

– I would like…. – Tôi muốn…

– Do you have…? – Bạn có…hay không?

7. Trường hợp khẩn cấp

– I’m lost. – Tôi bị lạc đường rồi.

– I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.

– Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

– Please call the police. – Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

– My blood type is …. . – Nhóm máu của tôi là … .

– I’m allergic to … . – Tôi dị ứng với … .

 

Tiếng Anh du lịch không hề khó. Chỉ cần bạn nghe nhiều, luyện nói thường xuyên sẽ phản xạ quen với người nước ngoài.